gather pace

/ˈgæðər peɪs/
Động từ
  1. Bắt đầu xảy ra nhanh hơn; để tăng tốc.
    To start to happen more quickly; to accelerate.
    Từ đồng nghĩa:gather speedpick up speed
🎬 Nghe “gather pace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish